Tilmicosin là kháng sinh macrolide có ái lực mạnh với mô phổi nên có hiệu quả cao trong việc kiểm soát nhiễm trùng đường hô hấp ở vật nuôi.
Mô tả sản phẩm
| từ đồng nghĩa |
* 4'-O-De(2,6-dideoxy-3-C-methyl-α-L-ribo-hexopyranosyl)-20-deoxo-20-(3,5-dimethyl-1-piperidinyl)tyrosine [kháng sinh]; * Tilmicosin,20-Deoxo-20-(3,5-dimetyl-1-piperidinyl)desmycosin; * Tilmicosin (250 mg); * Herba Dianthi Tuyệt vời; *(11Z,13Z)-6-{[4-(diMetylaMino)-3,5-dihydroxy-6-Metyloxan-2-yl]oxy}-7-[2-(3,5-diMetylpiperidin-1-yl)etyl]-16-etyl-4-hyd roxy-15-{[(5-hydroxy-3,4-diMethoxy-6-Methyloxan-2-yl)oxy]Methyl}-5,9,13-triMethyl-1-oxacyclohexadeca-11,13-diene-2,10-dione; * 20-Deoxy-20-(3,5-diMetylpiperidin-1-yl)-desMycosin, EL-870; * Tylosin, 4A-O-de(2,6-dideoxy-3-C-metyl-α-L-ribo-hexopyranosyl)-20-deoxo-20-[(3R,5S)-3,5-dimetyl-1-piperidinyl]-; * 20%Tilmicosin |
| Tên hóa học | 20-Deoxo-20-(3,5-dimetylpiperidin-1-yl)-desmycosin |
| Công thức phân tử | C46H80N2ồ13 |
| Trọng lượng phân tử | 869.15 |
| Số CAS | 108050-54-0 |
| Công thức cấu tạo | ![]() |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt Xét nghiệm (HPLC): ≥ 98% Nhận dạng: Phổ IR/UV tuân thủ Mất trên Sấy khô: ≤ 1,0% Dung môi dư: Trong giới hạn ICH Kim loại nặng: ≤ 10 phần triệu |
| Đặc tính dược lực học |
● Phương thức hành động: Liên kết với tiểu đơn vị ribosome 50S, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Hoạt động như một macrolide kìm khuẩn, nhưng có thể diệt khuẩn ở nồng độ cao hơn đối với một số mầm bệnh nhất định. ● Quang phổ: Hoạt động mạnh mẽ chống lại vi khuẩn gram dương. Hiệu quả chống lại các mầm bệnh đường hô hấp bao gồm Pasteurella multocida, Mannheimia haemolytica, Actinobacillus pleuropneumoniae và Mycoplasma spp. Hoạt động hạn chế chống lại Enterobacteriaceae. ● Hiệu ứng bổ sung: Tích tụ trong mô phổi, gây tác dụng kéo dài trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp. Thời gian bán hủy dài cho phép duy trì mức độ điều trị. ● Các tính năng chính: Thuốc kháng sinh macrolide thú y. Được sử dụng rộng rãi ở gia súc, lợn và cừu để điều trị và phòng ngừa các bệnh về đường hô hấp. Không dùng tiêm tĩnh mạch cho động vật do gây độc cho tim. ● Tóm lại: Tilmicosin là kháng sinh macrolide có ái lực mạnh với mô phổi nên có hiệu quả cao trong việc kiểm soát nhiễm trùng đường hô hấp ở vật nuôi. |
| Lưu trữ | Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (15–25°C). Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
| MSDS | Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
