Tiamulin fumarate là một loại kháng sinh pleuromutilin thú y có hoạt tính mạnh chống lại mycoplasmas và vi khuẩn kỵ khí, khiến nó trở thành thuốc chính điều trị các bệnh về đường hô hấp và đường ruột ở lợn và gia cầm.
Mô tả sản phẩm
|
từ đồng nghĩa |
* ((2-(DIETHYLAMINO)ETHYL)THIO)AXIT ACETIC 8-ESTER VỚI (3AS,4R,5S,6S,8R,9R,9AR,10R)-OCTAHYDRO-5,8-DIHYDROXY-4,6,9, 10-TETRAMETHYL-6-VINYL-3A,9-PROPANO-3AH-CYCLOPENTACYCLOOCTEN-1(4H)-ONE FUMARATE;sq22947; * ter,(e)-2-butenedioat(1:1)(muối); * thiamutilinfumarate; * STAMULIN; * TIAMULIN FUMARATE; * TIAMULIN bốc khói; * TIAMULIN HYDROGEN FUMARATE |
|
Tên hóa học |
Axit axetic, [[2-(dietylamino)etyl]thio]-, (3aS,4R,5S,6S,8R,9R,9aR,10R)-6-ethenyldecahydro-5-hydroxy-4,6,9, 10-tetrametyl-1-oxo-3a,9-propano-3aH-cyclopentacycloocten-8-yl este, (2E)-2-butenedioat |
|
Công thức phân tử |
C32H51NO8S |
|
Trọng lượng phân tử |
609.82 |
|
Số CAS |
|
|
Công thức cấu tạo |
|
|
Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt Xét nghiệm (HPLC): ≥ 98% Nhận dạng: Phổ IR/UV tuân thủ Mất khi sấy: 1,0% Dung môi dư: Trong giới hạn ICH Kim loại nặng: ≤ 10 phần triệu |
|
Đặc tính dược lực học |
Phương thức hành động: Ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 50S, cản trở hoạt động của peptidyl transferase.
Quang phổ: Hiệu quả chủ yếu chống lại vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm kỵ khí. Đặc biệt có tác dụng chống lại Mycoplasma spp., Brachyspira hyodysenteriae, Actinobacillus pleuropneumoniae và một số Clostridium spp. Hoạt động hạn chế chống lại Enterobacteriaceae.
Hiệu ứng bổ sung: Hiệu quả mạnh mẽ trong nhiễm trùng đường hô hấp và đường ruột của vật nuôi. Kìm khuẩn, nhưng có thể diệt khuẩn ở nồng độ cao hơn đối với các sinh vật nhạy cảm.
Các tính năng chính: Thuộc nhóm kháng sinh pleuromutilin. Được sử dụng rộng rãi trong thú y (lợn và gia cầm). Hoạt động tuyệt vời chống lại bệnh lỵ lợn và viêm phổi do động vật.
Tóm lại: Tiamulin fumarate là một loại kháng sinh pleuromutilin thú y có hoạt tính mạnh chống lại mycoplasmas và vi khuẩn kỵ khí, khiến nó trở thành thuốc chính điều trị các bệnh về đường hô hấp và đường ruột ở lợn và gia cầm. |
|
Lưu trữ |
Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (15–25°C). Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
|
MSDS |
Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
