Tilmicosin phosphate là kháng sinh macrolide có khả năng phân bố tốt vào phổi, được sử dụng rộng rãi trong thú y để kiểm soát nhiễm trùng đường hô hấp ở gia súc, cừu và lợn.
Mô tả sản phẩm
| từ đồng nghĩa |
* 20-deoxo-20-(3,5-dimetyl-1-piperidinyl)desmycosin photphat; * TILMICOSIN PHOSPHAT; * tilmicosina fosfato; * Cơ sở TilMicosin (Phốt phát); * 20-Deoxy-20-(3,5-diMethylpiperidin-1-yl)-desMycosin photphat; * tilmicosin phosphate (sử dụng cho động vật); * Photphat Tilmicosin |
| Tên hóa học | Tylosin, 4A-O-de(2,6-dideoxy-3-C-metyl-α-L-ribo-hexopyranosyl)-20-deoxo-20-[(3R,5S)-3,5-dimetyl-1-piperidinyl]-, photphat (1:1) |
| Công thức phân tử | C46H83N2ồ17P |
| Trọng lượng phân tử | 967.14 |
| Số CAS | 137330-13-3 |
| Công thức cấu tạo | ![]() |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột màu trắng đến trắng nhạt Xét nghiệm (HPLC): ≥ 98% Nhận dạng: Phổ IR/UV tuân thủ Mất khi sấy: 1,0% Dung môi dư: Trong giới hạn ICH Kim loại nặng: ≤ 10 phần triệu |
| Đặc tính dược lực học |
Phương thức hành động: Liên kết với tiểu đơn vị ribosome 50S của vi khuẩn nhạy cảm, ức chế tổng hợp protein. Hoạt động như một macrolide kìm khuẩn nhưng có thể diệt khuẩn ở nồng độ cao. Quang phổ: Hoạt động mạnh mẽ chống lại vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm. Đặc biệt có hiệu quả chống lại các mầm bệnh về đường hô hấp: Pasteurella multocida, Mannheimia haemolytica, Actinobacillus pleuropneumoniae, Mycoplasma spp. Tác dụng hạn chế đối với Enterobacteriaceae. Hiệu ứng bổ sung: Ái lực cao với mô phổi, đảm bảo hiệu quả mạnh mẽ trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp. Thời gian bán hủy dài, cho phép hoạt động bền vững. Các tính năng chính: Thuốc kháng sinh macrolide thú y. Được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa và điều trị bệnh hô hấp ở bò (BRD), bệnh hô hấp ở trứng và bệnh hô hấp ở lợn. Dùng qua thức ăn, nước uống hoặc tiêm (thận trọng: gây độc cho tim nếu tiêm tĩnh mạch ở động vật). Tóm lại: Tilmicosin phosphate là kháng sinh macrolide có khả năng phân bố tốt vào phổi, được sử dụng rộng rãi trong thú y để kiểm soát nhiễm trùng đường hô hấp ở gia súc, cừu và lợn. |
| Lưu trữ | Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (15–25°C). Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
| MSDS | Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
