Phổ hoạt động: Ascaris lumbricoides (giun tròn) Enterobius vermicularis (giun kim) Ancylostoma duodenale, Necator americanus (giun móc) Trichostrongylus, Oesophagostomum (dùng trong thú y)
Mô tả sản phẩm
| từ đồng nghĩa |
* Pyrantel Embonate * Muối Pyrantel Embonate * Hiện thân của Pyrantel |
| Tên hóa học | 1,4,5,6-tetrahydro-1-metyl-2-[2-(2-thienyl)ethenyl]pyrimidine-4,4′-methylenebis(3-hydroxy-2-naphthoat) |
| Công thức phân tử | C34H30N2ồ6·C23H16ồ6 |
| Trọng lượng phân tử | 986.10 |
| Số CAS | 22204-24-6 |
| Công thức cấu tạo | ![]() |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột tinh thể màu vàng đến hơi vàng Nhận dạng: Phổ hồng ngoại phù hợp với tiêu chuẩn tham chiếu Phản ứng dương tính với dẫn xuất pyridin Xét nghiệm (HPLC): 97,0% – 103,0% (trên cơ sở khô) Mất khi sấy: 5,0% Dư lượng khi đánh lửa: ≤ 0,2% Kim loại nặng: 20 phần triệu Độ hòa tan: Thực tế không hòa tan trong nước và ete; ít tan trong rượu; hòa tan trong axit loãng |
| Đặc tính dược lực học |
Phương thức hành động: Pyrantel hoạt động như một chất ức chế thần kinh cơ khử cực ở tuyến trùng nhạy cảm. Nó gây ra sự kích hoạt liên tục các thụ thể acetylcholine nicotinic, dẫn đến tê liệt co cứng và trục xuất giun ra khỏi đường tiêu hóa. Phổ hoạt động: Ascaris lumbricoides (giun đũa) Enterobius vermicularis (giun kim) Ancylostoma tá tràng, Necator americanus (giun móc) Trichostrongylus, Oesophagostomum (dùng trong thú y) |
| Lưu trữ | Lưu trữ trong các thùng chứa kín. Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: dưới 25°C. |
| MSDS | Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
