Albendazole Sulfoxide (Ricobendazole) là chất chuyển hóa có hoạt tính của albendazole, tiêu diệt ký sinh trùng bằng cách ngăn chặn sự hình thành vi ống và làm chúng thiếu năng lượng, với hiệu quả phổ rộng.
Mô tả sản phẩm
| từ đồng nghĩa |
* Albendazol oxit * Rycobendazol, * Ricobendazol, * Albendazolum oxydum [INN-Latin], * Albendazole oxit [BAN:INN], * Albendazole oxyde [INN-Pháp], * (+-)-Albendazole sulfoxide, * 122063-18-7, * AIDS-072409, * AIDS072409, * Albendazole S-oxide, * Albendazole sulphoxid, * C02809, * Axit carbamic, (5-propylsulfinyl)-1H-benzimidazol-2-yl)-, metyl este, * Methoxy-N-[5-(propylsulfinyl)benzimidazol-2-yl]carboxamit, * Metyl (5-propylsulfoxy)2-benzimidazolecacbamat, * Metyl 5-(propylsulfinyl)-2-benzimidazolecacbamat, * Oxido de albendazol [INN-tiếng Tây Ban Nha], * RS 8852, |
| Tên hóa học | metyl (5-propylsulfinyl-3H-benzoimidazol-2-yl)aminoformat |
| Công thức phân tử | C12H15N3ồ3S |
| Trọng lượng phân tử | 281.33 |
| Số CAS | 54029-12-8 |
| Công thức cấu tạo | ![]() |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt Xét nghiệm: ≥ 98% Độ hòa tan: Thực tế không hòa tan trong nước; tan trong một số dung môi hữu cơ Các dạng bào chế phổ biến: Hỗn dịch uống, bolus, dạng tiêm (thú y) |
| Đặc tính dược lực học |
Phương thức hành động: Chất chuyển hóa có hoạt tính của albendazole; liên kết với β-tubulin của ký sinh trùng, ức chế sự hình thành vi ống và hấp thu glucose, dẫn đến cạn kiệt năng lượng và làm ký sinh trùng chết. Quang phổ: Hoạt động rộng rãi chống lại tuyến trùng đường tiêu hóa và hệ thống, cestodes (sán dây) và sán lá (sán lá). Các tính năng chính: Dễ hòa tan và sinh khả dụng hơn albendazole Chịu trách nhiệm về phần lớn hoạt động toàn thân của albendazole Hiệu quả chống lại cả giai đoạn ấu trùng và ký sinh trùng trưởng thành Tóm lại: Albendazole Sulfoxide (Ricobendazole) là chất chuyển hóa có hoạt tính của albendazole, tiêu diệt ký sinh trùng bằng cách ngăn chặn sự hình thành vi ống và làm chúng thiếu năng lượng, với hiệu quả phổ rộng. |
| Lưu trữ | Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (15–25°C). Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
| MSDS | Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
