Praziquantel là thuốc diệt giun sán đạt tiêu chuẩn vàng trong điều trị nhiễm trùng sán lá và cestode, với tác dụng nhanh, hiệu quả cao và được sử dụng rộng rãi trên lâm sàng ở cả người và thú y.
Mô tả sản phẩm
| từ đồng nghĩa | * 1-a]-isoquinolin-4-one,2-(cyclohexylcarbonyl)-1,2,3,6,7,11b-hexahydro-4H-pyrazino-[2;2-cyclohexylcarbonyl-1,2,3,6,7, 11b-hexahydro-4h-pyrazino(2,1-a)isoquinolin-4;4h-pyrazino(2,1-a)isoquinolin-4-one,2-(cyclohexylcarbonyl)-1,2,3,6,7,11b-hexah; 4H-pyrazino-[2,1-a]-isoquinolin-4-one,2-(cyclohexylcarbonyl)-1,2,3,6,7,11b-hexahydro-; * thuốc diệt muối; * chết tiệt; * Praziquantel về tính phù hợp của hệ thống; * 2-(Xyclohexanecarbonyl)-1,3,4,6,7,11b-hexahydro-4H-pyrazino[2,1-α]isoquinolin-4-one |
| Tên hóa học | 2-(cyclohexylcarbonyl)-1,2,3,6,7,11b-hexahydro-4H-pyrazino[2,1-a]isoquinolin-4-one |
| Công thức phân tử | C19H24N2ồ2 |
| Trọng lượng phân tử | 312.41 |
| Số CAS | 55268-74-1 |
| Công thức cấu tạo | ![]() |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt Xét nghiệm (HPLC): ≥ 98% Nhận dạng: Phổ IR/UV tuân thủ Điểm nóng chảy: 136–142 °C Mất khi sấy: ≤ 0,5% Dung môi dư: Trong giới hạn ICH Kim loại nặng: ≤ 10 phần triệu |
| Đặc tính dược lực học |
Phương thức hành động: Tăng tính thấm ion canxi của màng tế bào ký sinh trùng, gây co bóp nhanh, làm tê liệt, tạo không bào và phân hủy màng tế bào ký sinh trùng. Quang phổ: Thuốc tẩy giun phổ rộng. Hiệu quả cao chống lại sán lá (sán lá, ví dụ: Schistosoma spp., Clonorchis sinensis, Opisthorchis spp.) và cestodes (sán dây, ví dụ, Taenia spp., Diphyllobothrium latum). Hoạt động hạn chế chống lại tuyến trùng. Hiệu ứng bổ sung: Hấp thu nhanh và phân bố rộng rãi vào các mô. Hiệu quả trong cả con người và thú y. Thuốc chủ yếu để điều trị bệnh sán máng trên toàn thế giới. Các tính năng chính: Dùng đường uống, dung nạp tốt. Liệu trình điều trị ngắn ngày, thường dùng liều duy nhất có hiệu quả. Thuốc thiết yếu của WHO đối với nhiễm giun sán. Tóm lại: Praziquantel là thuốc diệt giun sán đạt tiêu chuẩn vàng trong điều trị nhiễm trùng sán lá và cestode, với tác dụng nhanh, hiệu quả cao và được sử dụng rộng rãi trên lâm sàng ở cả người và thú y. |
| Lưu trữ | Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (15–25°C). Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
| MSDS | Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
