Toltrazuril là thuốc kháng cầu trùng triazinone có hiệu quả rộng, mang lại tác dụng diệt cầu trùng và bảo vệ lâu dài, khiến nó trở thành tiêu chuẩn vàng trong quản lý bệnh cầu trùng ở gia cầm, lợn và động vật nhai lại.
Mô tả sản phẩm
| từ đồng nghĩa |
* Baycox,1-Metyl-3-{3-metyl-4-[4-(triflometylthio)phenoxy]phenyl}-1,3,5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione; * C18H14F3N3O4S=425,4; * Toltrazuri; * 1-metyl-3-[3-metyl-4-[4-(triflometylthio)phenoxy]phenyl]-1,3,5-triazinan-2,4,6-trion; * Toltrazuril, >=99%; * bay-i9142; * TOLTRAZURIL; * BAYCOX |
| Tên hóa học | 1-metyl-3-[3-metyl-4-[4-(triflometylthio)phenoxy]phenyl]-1,3,5-triazinan-2,4,6-trion |
| Công thức phân tử | C18H14F3N3ồ4S |
| Trọng lượng phân tử | 425.38 |
| Số CAS | 69004-03-1 |
| Công thức cấu tạo | ![]() |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt Xét nghiệm (HPLC): ≥ 98% Nhận dạng: Phổ IR/UV tuân thủ Mất khi sấy: ≤ 0,5% Dung môi dư: Trong giới hạn ICH Kim loại nặng: ≤ 10 phần triệu |
| Đặc tính dược lực học |
Phương thức hành động: Can thiệp vào sự phân chia hạt nhân và chức năng ty thể của cầu trùng, phá vỡ thể tâm thần phân liệt và giao tử, cuối cùng dẫn đến cái chết của ký sinh trùng. Quang phổ: Thuốc chống cầu trùng phổ rộng. Hiệu quả cao chống lại các loài Eimeria ở gia cầm (E. tenella, E. acervulina, E. maxima, E. necatrix). Cũng có hiệu quả ở lợn (Isospora suis) và động vật nhai lại (các loài cầu trùng khác nhau). Hiệu ứng bổ sung: Coccidiocidal (tiêu diệt ký sinh trùng) thay vì chỉ cầu trùng. Cung cấp sự bảo vệ lâu dài sau khi điều trị một liều duy nhất. Các tính năng chính: Dẫn xuất triazinone. Được sử dụng rộng rãi trong thú y để phòng ngừa và điều trị bệnh cầu trùng. Hiệu quả cao với tác động tối thiểu đến năng suất vật nuôi. Tóm lại: Toltrazuril là thuốc kháng cầu trùng triazinone có hiệu quả rộng, mang lại tác dụng diệt cầu trùng và bảo vệ lâu dài, khiến nó trở thành tiêu chuẩn vàng trong quản lý bệnh cầu trùng ở gia cầm, lợn và động vật nhai lại. |
| Lưu trữ | Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (15–25°C). Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
| MSDS | Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
