Levamisole Phosphate là một dạng muối hòa tan trong nước của levamisole, được sử dụng chủ yếu trong thú y để làm tê liệt và trục xuất tuyến trùng, có thêm hoạt tính kích thích miễn dịch.
Mô tả sản phẩm
| từ đồng nghĩa |
* LEVAMISOLE PHOSPHATE; * (S)-2,3,5,6-tetrahydro-6-phenylimidazo[2,1-b]thiazoletriylium photphat; * Imidazo2,1-bthiazol, 2,3,5,6-tetrahydro-6-phenyl-, (6S)-, photphat (1:1); * (S)-6-Phenyl-2,3,5,6-tetrahydroimidazo-[2,1-b]thiazole photphat; * (6S)-6-phenyl-2,3,5,6-tetrahydroimidazo[2,1-b][1,3]thiazol; * (6S)-6-phenyl-2,3,5,6-tetrahydroimidazo[2,1-b]thiazol; * -6-Phenyl-2,3,5,6-tetrahydroimidazo[2,1-b]thiazole photphat; * (S)-2,3,5,6-tetrahydro-6-phenylimidazo[2,1-b]thiazoletriyliu... |
| Tên hóa học | (6S)-6-phenyl-2,3,5,6-tetrahydroimidazo[2,1-b]thiazol photphat (1:1) |
| Công thức phân tử | C11H15N2ồ4Tái bút |
| Trọng lượng phân tử | 302.28 |
| Số CAS | 32093-35-9 |
| Công thức cấu tạo | ![]() |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt Xét nghiệm: ≥ 98% (tiêu chuẩn API) Độ hòa tan: Hòa tan tự do trong nước; hòa tan trong etanol Tính ổn định: Ổn định hơn ở dạng nước so với dạng bazơ Các dạng bào chế phổ biến: Dung dịch tiêm, dung dịch uống, bolus, premix (chủ yếu dùng trong thú y) |
| Đặc tính dược lực học |
Phương thức hành động: thuốc tẩy giun imidazothiazole; hoạt động như một chất chủ vận thụ thể acetylcholine nicotinic trong tế bào cơ tuyến trùng → co kéo dài → tê liệt co cứng → trục xuất khỏi vật chủ. Quang phổ: Hoạt động phổ rộng chống lại tuyến trùng đường tiêu hóa và phổi (giai đoạn trưởng thành và ấu trùng). Hiệu ứng bổ sung: Tác dụng điều hòa miễn dịch bằng cách tăng cường đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T. Các tính năng chính: Muối photphat tan trong nước thích hợp để pha tiêm và dung dịch uống Hành động nhanh chóng và hiệu quả chống lại giun tròn Biên độ an toàn hẹp hơn so với benzimidazole hoặc macrocycl lacton Không có hiệu quả chống lại cestodes (sán dây) hoặc sán lá (sán lá) Tóm lại: Levamisole Phosphate là một dạng muối hòa tan trong nước của levamisole, được sử dụng chủ yếu trong thú y để làm tê liệt và trục xuất tuyến trùng, có thêm hoạt tính kích thích miễn dịch. |
| Lưu trữ | Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (15–25°C). Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
| MSDS | Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
