Ivermectin là một loại thuốc chống ký sinh trùng phổ rộng có tác dụng làm tê liệt và tiêu diệt tuyến trùng và ký sinh trùng bằng cách làm gián đoạn quá trình dẫn truyền thần kinh, có hiệu lực mạnh mẽ và an toàn ở động vật có vú.
Mô tả sản phẩm
| từ đồng nghĩa |
* IVERMECTIN HCL; * Ivermectin EP2000; * IVERMECTIN KHÔNG DƯỚI 93,0% CỦA 22,23-DIHY-DROAVERMECTIN B1A VÀ KHÔNG DƯỚI 97,0% CỦA 22,23-DIHY-DROAVERMECTIN B1(B1A+B1B); * IVERMECTIN EP(TIÊU CHUẨN CRM); * IVERMECTIN USP(TIÊU CHUẨN CRM); * IvermectineEp2000; * IVOMEC; * IVERMECTIN |
| Tên hóa học | 5-O-demethyl-22,23-dihydroavermectin B1a (B1a) và 5-O-demethyl-25-de(1-metylpropyl)-22,23-dihydro-25-(1-metyletyl)avermectin A1a (B1b) |
| Công thức phân tử | C48H74ồ14 |
| Trọng lượng phân tử | 875.09 |
| Số CAS | 70288-86-7 |
| Công thức cấu tạo | ![]() |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng đến vàng Xét nghiệm: ≥ 95% (tiêu chuẩn API) Độ hòa tan: Thực tế không hòa tan trong nước; hòa tan trong dung môi hữu cơ (ví dụ, ethanol, metanol) Các dạng bào chế phổ biến: Viên nén, hỗn dịch uống, thuốc tiêm, đổ vào, trộn sẵn |
| Đặc tính dược lực học |
Phương thức hành động: Liên kết với các kênh clorua có cổng glutamate trong tế bào cơ và thần kinh không xương sống → tăng dòng ion clorua → siêu phân cực → làm ký sinh trùng tê liệt và chết. Quang phổ: Hoạt động rộng rãi chống lại nhiều loại tuyến trùng và ký sinh trùng (ve, rận), nhưng không hiệu quả đối với cestodes (sán dây) và sán lá (sán lá). Tính chọn lọc: Chọn lọc đối với ký sinh trùng do khả năng xâm nhập kém của hàng rào máu não của động vật có vú. Các tính năng chính: Hoạt động mạnh mẽ và lâu dài Được sử dụng rộng rãi trong cả người và thú y Hiệu quả chống lại giai đoạn ấu trùng và trưởng thành của nhiều tuyến trùng và ký sinh trùng Hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng ở liều khuyến cáo Tóm lại: Ivermectin là một loại thuốc chống ký sinh trùng phổ rộng có tác dụng làm tê liệt và tiêu diệt tuyến trùng và ký sinh trùng bằng cách làm gián đoạn quá trình dẫn truyền thần kinh, có hiệu lực mạnh mẽ và an toàn ở động vật có vú. |
| Lưu trữ | Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ 2–8°C. Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
| MSDS | Cung cấp theo yêu cầu sau khi đơn hàng hoặc hợp đồng được ký kết. |
● Phương pháp đóng gói: Túi giấy nhôm 1kg, bìa cứng hoặc trống sợi 25kg, thiếc nhôm 25kg



● Phương thức vận chuyển: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận tải đường bộ, chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FedEx, UPS, v.v.) đều có sẵn
